michigan
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên địa danh):
- Michigan: Một tiểu bang nằm ở vùng Trung Tây của Hoa Kỳ, thuộc khu vực Hồ Lớn. Đây là tiểu bang duy nhất của Hoa Kỳ có hai bán đảo (Bán đảo Hạ và Bán đảo Thượng), nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô (Detroit) và cảnh quan hồ nước.
- Hồ Michigan: Hồ lớn thứ ba trong hệ thống Ngũ Đại Hồ và là hồ nước ngọt lớn nhất nằm hoàn toàn trong lãnh thổ Hoa Kỳ.
Danh từ (trong trò chơi bài):
- Michigan: Một trò chơi bài đánh bạc, trong đó người chơi đặt chip lên các lá bài Át, K, Q và J của các chất riêng biệt (lấy từ một bộ bài riêng). Người chơi đánh lá bài thấp nhất của một chất trong tay mình, và những lá bài cao hơn được đánh tiếp theo cho đến khi chuỗi dừng lại; người chơi nào đánh một lá bài trùng với một lá trong bố cục sẽ thắng tất cả chip trên lá bài đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (tiểu bang):
- The automobile industry is centered in Michigan. (Ngành công nghiệp ô tô tập trung ở Michigan.)
- I visited the Upper Peninsula of Michigan last summer. (Tôi đã đến thăm Bán đảo Thượng của Michigan vào mùa hè năm ngoái.)
Danh từ riêng (hồ):
- Lake Michigan is known for its beautiful beaches. (Hồ Michigan nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
Danh từ (trò chơi bài):
- We played Michigan at the casino last night. (Chúng tôi đã chơi Michigan tại sòng bạc tối qua.)
- In Michigan, you need to match the cards on the layout to win chips. (Trong trò Michigan, bạn cần ghép các lá bài trên bố cục để thắng chip.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Michigan left": Một kiểu rẽ trái đặc biệt tại các giao lộ ở Michigan, nơi tài xế rẽ phải vào một làn đường riêng rồi quay đầu để đi theo hướng ngược lại, thay vì rẽ trái trực tiếp.
- Drivers in Michigan are familiar with the Michigan left maneuver. (Các tài xế ở Michigan quen thuộc với thao tác rẽ trái Michigan.)
Biến thể và từ gần giống
Michigander (danh từ): Người dân hoặc cư dân của tiểu bang Michigan.
- He is a proud Michigander. (Anh ấy là một người dân Michigan đầy tự hào.)
Michiganite (danh từ): Từ đồng nghĩa với Michigander, ít phổ biến hơn.
- Michiganites enjoy the Great Lakes. (Người dân Michigan thích các Hồ Lớn.)
Từ đồng nghĩa
The Great Lakes State: Biệt danh của Michigan, nhấn mạnh vị trí gần Ngũ Đại Hồ.
- Michigan is often called the Great Lakes State. (Michigan thường được gọi là Tiểu bang Hồ Lớn.)
Wolverine State: Một biệt danh khác của Michigan, dựa trên linh vật của Đại học Michigan.
- The Wolverine State has a rich history. (Tiểu bang Wolverine có một lịch sử phong phú.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Michigan".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Michigan".