mutchkin

mutchkin

A shopkeeper pours a mutchkin of milk into a customer's jug.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo lường chất lỏng của Scotland: "Mutchkin" một đơn vị đo thể tích chất lỏng, tương đương khoảng 0,9 pint Mỹ. Đây một đơn vị cổ, ít được sử dụng trong thời hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu một mutchkin bia.)
  • (Trong các ghi chép lịch sử, mutchkin một đơn vị phổ biến để đo sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutchkin" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc ẩm thực cổ điển của Scotland, không được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The tavern keeper measured out a mutchkin of wine for the traveler. (Chủ quán rượu đong một mutchkin rượu cho người lữ hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutchkin không biến thể phổ biến, nhưng liên quan đến các đơn vị đo lường cổ khác như gill (một phần pint) hoặc chopin (một đơn vị Scotland khác).
Từ đồng nghĩa
  • Pint (Mỹ): khoảng 1,11 mutchkin.
  • Gill: 1 mutchkin tương đương 4 gill (theo hệ thống Scotland).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "mutchkin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "mutchkin".

Từ gần giống