mickey finn
Danh từ (từ lóng): Mickey Finn là một thuật ngữ lóng dùng để chỉ một loại thuốc mê hoặc chất gây ngất được pha trộn bí mật vào đồ uống (thường là rượu) của một người nào đó, nhằm mục đích làm cho người đó mất khả năng tỉnh táo, bất tỉnh hoặc suy yếu ý chí. Nó thường được sử dụng trong các tình huống tội phạm như cướp bóc, lừa đảo hoặc tấn công tình dục.
- (Người pha chế đã bị bắt vì cho thuốc mê vào đồ uống của một khách hàng.)
- (Cô ấy nghi ngờ ai đó đã bỏ thuốc mê vào đồ uống của mình tại bữa tiệc.)
- (Anh ta tỉnh dậy ở một nơi xa lạ, nhận ra mình đã bị cho uống thuốc mê.)
"to slip someone a mickey finn": lén bỏ thuốc mê vào đồ uống của ai đó.
- The thief slipped the victim a mickey finn before robbing him. (Tên trộm đã lén bỏ thuốc mê vào đồ uống của nạn nhân trước khi cướp anh ta.)
"to be given a mickey finn": bị cho uống thuốc mê.
- She was given a mickey finn and lost consciousness. (Cô ấy bị cho uống thuốc mê và mất ý thức.)
Knockout drops (cụm danh từ): thuốc nhỏ gây ngất, đồng nghĩa trực tiếp với "mickey finn".
- The police found knockout drops in the suspect's possession. (Cảnh sát tìm thấy thuốc nhỏ gây ngất trong túi của nghi phạm.)
Date-rape drug (danh từ): ma túy hiếp dâm, một loại chất gây mê khác thường được dùng với mục đích tương tự.
- GHB is a common date-rape drug. (GHB là một loại ma túy hiếp dâm phổ biến.)
- Knockout drops: thuốc nhỏ gây ngất.
- Sleeping potion: thuốc ngủ, chất gây ngủ (thường dùng trong văn học).
- Sedative: thuốc an thần, thuốc làm dịu (nhưng ít mang tính tội phạm hơn).
- Slip into: lén bỏ (thuốc) vào đồ uống.
- He slipped the drug into her drink. (Anh ta lén bỏ thuốc vào đồ uống của cô ấy.)
To be roofied: (từ lóng) bị bỏ thuốc mê, đặc biệt là bằng Rohypnol (một loại thuốc an thần mạnh).
- She woke up feeling confused, suspecting she had been roofied. (Cô ấy tỉnh dậy trong sự bối rối, nghi ngờ mình đã bị bỏ thuốc mê.)
To drink someone under the table: (thành ngữ) uống rượu làm ai say xỉn, nhưng không ám chỉ việc bỏ thuốc.