microbicide

/mai'kroubisaid/
Học thuật
Thân thiện
microbicide

A scientist applies a microbicide to a laboratory surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất khử vi trùng, chất diệt vi sinh vật: Một chất hóa học khả năng tiêu diệt vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn, virus nấm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng phòng chống bệnh truyền nhiễm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Researchers are developing a new microbicide to prevent HIV transmission. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một chất khử vi trùng mới để ngăn ngừa lây truyền HIV.)
    • The hospital uses a powerful microbicide to disinfect surfaces. (Bệnh viện sử dụng một chất khử vi trùng mạnh để khử trùng các bề mặt.)
    • The effectiveness of the microbicide was proven in clinical trials. (Hiệu quả của chất diệt vi sinh vật đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "topical microbicide": chất khử vi trùng dùng tại chỗ (thường dạng gel, kem).

    • The topical microbicide gel is applied before intercourse. (Gel chất khử vi trùng dùng tại chỗ được thoa trước khi quan hệ tình dục.)
  • "vaginal microbicide": chất khử vi trùng âm đạo.

    • Vaginal microbicides are being studied as a method for women to protect themselves from STIs. (Các chất khử vi trùng âm đạo đang được nghiên cứu như một phương pháp giúp phụ nữ tự bảo vệ mình khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Microbicidal (adj): tính chất diệt vi sinh vật.

    • The solution has strong microbicidal properties. (Dung dịch đặc tính diệt vi sinh vật mạnh.)
  • Disinfectant (n): chất khử trùng, chất sát trùng (thường dùng cho bề mặt dụng cụ).

  • Antiseptic (n): chất sát khuẩn (thường dùng trên da sống).
Từ đồng nghĩa
  • Germicide: chất diệt vi trùng.
  • Antimicrobial: chất kháng khuẩn, chất chống vi sinh vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ức chế sự phát triển).
Lưu ý về cách sử dụng
  • "Microbicide" một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong y học, dược phẩm nghiên cứu y tế công cộng. khác với các chất khử trùng thông thườngchỗ thường được nhắm mục tiêu cụ thể để chống lại các mầm bệnh cụ thể (như virus HIV) có thể được thiết kế để sử dụng trên hoặc trong cơ thể người.
microbicide

A scientist applies a microbicide to a laboratory surface.

danh từ
  1. chất khử vi trùng