microfilm
/'maikroufilm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Micrôfim: Một loại phim ảnh đặc biệt, thường là cuộn phim nhựa dài, được dùng để chụp và lưu trữ tài liệu (như sách, báo, văn bản) ở kích thước rất nhỏ, cần có máy phóng đại chuyên dụng để đọc.
Động từ:
- Chụp vào micrôfim: Hành động ghi lại, sao chép tài liệu lên micrôfim để lưu trữ lâu dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The library keeps old newspapers on microfilm. (Thư viện lưu trữ các tờ báo cũ trên micrôfim.)
- You need a special reader to view the microfilm. (Bạn cần một máy đọc chuyên dụng để xem micrôfim.)
Động từ:
- The company decided to microfilm all its archival records. (Công ty quyết định chụp vào micrôfim toàn bộ hồ sơ lưu trữ của mình.)
- These documents were microfilmed decades ago. (Những tài liệu này đã được chụp vào micrôfim từ nhiều thập kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be preserved on microfilm": Được bảo quản trên micrôfim.
- Many historical manuscripts have been preserved on microfilm. (Nhiều bản thảo lịch sử đã được bảo quản trên micrôfim.)
"Microfilm archive/collection": Kho lưu trữ/bộ sưu tập micrôfim.
- The university has a vast microfilm archive of doctoral theses. (Trường đại học có một kho lưu trữ micrôfim đồ sộ về các luận án tiến sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Microfiche (danh từ): Một dạng lưu trữ vi phim khác, là một tấm phim phẳng hình chữ nhật (thay vì cuộn), cũng dùng để lưu trữ tài liệu thu nhỏ.
- Some libraries use microfiche instead of rolls of microfilm. (Một số thư viện sử dụng microfiche thay vì các cuộn micrôfim.)
Từ đồng nghĩa
- Microform (danh từ): Dạng vi phim (thuật ngữ chung bao gồm cả micrôfim và microfiche).
- Miniaturized film (cụm danh từ): Phim thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ "microfilm")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "microfilm")
danh từ
- micrôfim