microfilm

/'maikroufilm/
Học thuật
Thân thiện
microfilm

Le bibliothécaire consulte un vieux journal sur un lecteur de microfilm.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vi phim: Một loại phim đặc biệt, rất nhỏ, dùng để chụp lưu trữ tài liệu, sách báo với kích thước thu nhỏ lại rất nhiều lần so với bản gốc, nhằm tiết kiệm không gian lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archives du journal sont conservées sur microfilm. (Kho lưu trữ của tờ báo được bảo quản trên vi phim.)
    • Pour consulter cet article de 1940, il faut utiliser le lecteur de microfilm. (Để tra cứu bài báo năm 1940 này, cần phải sử dụng máy đọc vi phim.)
    • La numérisation remplace peu à peu le microfilm. (Việc số hóa đang dần thay thế vi phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre sur microfilm": chuyển sang vi phim, lưu trữ trên vi phim.
    • La bibliothèque a mis toute sa collection de journaux anciens sur microfilm. (Thư viện đã chuyển toàn bộ bộ sưu tập báo cổ của mình sang vi phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Microfilmer (động từ): chụp vi phim, chuyển tài liệu sang vi phim.

    • Il faut microfilmer ces documents fragiles. (Cần phải chụp vi phim những tài liệu dễ hư hỏng này.)
  • Microfiche (danh từ giống cái): vi phiếu, một dạng khác của vi phim nhưng được in trên một tấm phim phẳng, trong suốt.

    • Les annuaires téléphoniques sont souvent disponibles en microfiche. (Các danh bạ điện thoại thường có sẵn dưới dạng vi phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Support de conservation miniature: phương tiện lưu trữ thu nhỏ. (Đâymột cách diễn đạt chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "microfilm")

microfilm

Le bibliothécaire consulte un vieux journal sur un lecteur de microfilm.

danh từ giống đực
  1. microfim

Từ chứa "microfilm"