microgram

/'maikrougræm/ Cách viết khác : (microgramme) /'maikrougræm/
Học thuật
Thân thiện
microgram

A scientist carefully measures a microgram of powder on a digital scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Micrôgam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần triệu (1/1,000,000) của một gam. Đây một đơn vị rất nhỏ, thường được sử dụng trong hóa học, dược phẩm sinh học để đo lượng chất rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recommended daily intake of Vitamin D is often measured in micrograms. (Lượng Vitamin D khuyến nghị hàng ngày thường được đo bằng micrôgam.)
    • This sample contains only a few micrograms of the rare element. (Mẫu vật này chỉ chứa vài micrôgam nguyên tố hiếm.)
    • A lethal dose of the toxin can be as low as one microgram per kilogram of body weight. (Liều gây chết người của chất độc có thể thấp tới một micrôgam trên mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt: Từ này thường được viết tắt µg (sử dụng ký hiệu tiền tố micro "µ") hoặc đôi khi mcg, đặc biệt trong ngành dược phẩm để tránh nhầm lẫn với "mg" (miligam).
    • The prescription specifies a dose of 5 µg (micrograms) twice a day. (Đơn thuốc quy định liều 5 µg (micrôgam) hai lần một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Microgramme (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "microgram".
  • Nanogram (n): Nanôgam, đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần tỷ (1/1,000,000,000) của một gam.
  • Milligram (n): Miligam, đơn vị lớn hơn, bằng một phần nghìn (1/1,000) của một gam.
Từ đồng nghĩa
  • Một phần triệu gam: Cách giải thích nghĩa đen của đơn vị.
  • Đơn vị khối lượng cực nhỏ: Mô tả chung về bản chất của .
microgram

A scientist carefully measures a microgram of powder on a digital scale.

danh từ
  1. micrôgram

Từ gần giống

Từ chứa "microgram"