microgramme
/'maikrougræm/ Cách viết khác : (microgramme) /'maikrougræm/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully measures one microgramme of a white powder on a digital scale.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Micrôgam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần triệu (1/1,000,000) của một gam. Đây là một đơn vị rất nhỏ, thường được sử dụng trong hóa học, dược phẩm và sinh học để đo lượng chất rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recommended daily intake of vitamin D is often measured in micrograms. (Lượng vitamin D khuyến nghị hàng ngày thường được đo bằng micrôgam.)
- This toxic substance is dangerous even in amounts of a few micrograms. (Chất độc này nguy hiểm ngay cả với lượng chỉ vài micrôgam.)
- The lab report showed a concentration of 5 micrograms per liter. (Báo cáo phòng thí nghiệm cho thấy nồng độ 5 micrôgam trên mỗi lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Microgramme" là cách viết cổ/Anh của "microgram": Trong tiếng Anh hiện đại, "microgram" (không có chữ 'e' cuối) là cách viết phổ biến hơn. Tuy nhiên, "microgramme" vẫn có thể gặp, đặc biệt trong các văn bản cũ hoặc theo cách viết tiếng Anh-Anh truyền thống.
- The old pharmacology text used the spelling "microgramme". (Cuốn sách dược lý cũ sử dụng cách đánh vần "microgramme".)
Biến thể và từ gần giống
- Microgram (n): Cách viết hiện đại và phổ biến hơn của "microgramme", cùng nghĩa.
- µg (viết tắt): Ký hiệu khoa học quốc tế cho micrôgam, bắt nguồn từ chữ cái Hy Lạp "mu" (µ) kết hợp với 'g' cho gram.
- Nanogram (n): Nanôgam, đơn vị nhỏ hơn micrôgam một nghìn lần (1/1,000,000,000 gam).
- Milligram (n): Miligam, đơn vị lớn hơn micrôgam một nghìn lần (1/1,000 gam).
Từ đồng nghĩa
- Một phần triệu gam: Cách giải thích nghĩa đen của đơn vị (không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A scientist carefully measures one microgramme of a white powder on a digital scale.
danh từ
- micrôgram