micrometry
/mai'krɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo vi: Một kỹ thuật hoặc phương pháp khoa học liên quan đến việc đo đạc các vật thể hoặc khoảng cách rất nhỏ, thường sử dụng dụng cụ gọi là kính hiển vi có thang đo (kính hiển vi đo) hoặc micromet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Accurate micrometry is essential in biological research to measure cell structures. (Phép đo vi chính xác là điều cần thiết trong nghiên cứu sinh học để đo lường cấu trúc tế bào.)
- The technician used micrometry to determine the thickness of the thin film. (Kỹ thuật viên đã sử dụng phép đo vi để xác định độ dày của màng mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Optical micrometry": Phép đo vi quang học, sử dụng kính hiển vi và hệ thống thị kính có thang đo để thực hiện phép đo.
- Optical micrometry allows for non-contact measurement of small components. (Phép đo vi quang học cho phép đo lường không tiếp xúc các thành phần nhỏ.)
"Image-based micrometry": Phép đo vi dựa trên hình ảnh, sử dụng phần mềm phân tích hình ảnh từ kính hiển vi để thực hiện các phép đo.
- Modern image-based micrometry has greatly increased the speed and accuracy of measurements. (Phép đo vi dựa trên hình ảnh hiện đại đã làm tăng đáng kể tốc độ và độ chính xác của các phép đo.)
Biến thể và từ gần giống
- Micrometer (n): 1. (Dụng cụ) Micromet, panme - một dụng cụ cơ khí chính xác để đo kích thước. 2. (Đơn vị) Micromet (µm) - một đơn vị đo độ dài bằng một phần triệu mét.
- Microscopy (n): Kỹ thuật hiển vi, phương pháp sử dụng kính hiển vi để quan sát vật thể nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Microscopic measurement: Đo lường hiển vi.
- Precision measurement at a small scale: Đo lường chính xác ở quy mô nhỏ.