micrometer
/mai'krɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo vi, trắc vi kế: Một dụng cụ đo lường chính xác cao, thường được sử dụng trong cơ khí, kỹ thuật và khoa học để đo các kích thước rất nhỏ (ví dụ: đường kính, độ dày) với độ chính xác đến micrômet (µm).
- Đơn vị đo lường (Micrometre/Micron): Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần triệu mét (10⁻⁶ m). Ký hiệu: µm. (Lưu ý: Trong tiếng Anh, từ "micrometer" có thể chỉ dụng cụ đo, trong khi "micrometre" thường chỉ đơn vị đo. Tuy nhiên, cách viết và phát âm có thể trùng nhau.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dụng cụ):
- The engineer used a micrometer to check the precise thickness of the metal sheet. (Kỹ sư đã sử dụng một cái trắc vi kế để kiểm tra độ dày chính xác của tấm kim loại.)
- A digital micrometer provides readings on an LCD screen. (Một trắc vi kế kỹ thuật số hiển thị số đo trên màn hình LCD.)
- Danh từ (đơn vị):
- A human hair is about 50 to 100 micrometers in diameter. (Một sợi tóc người có đường kính khoảng 50 đến 100 micrômet.)
- The tolerance for this part is plus or minus five micrometers. (Dung sai cho chi tiết này là cộng hoặc trừ năm micrômet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Outside/Inside Micrometer": Trắc vi kế đo ngoài/đo trong. Đây là các loại chuyên biệt để đo đường kính ngoài hoặc đường kính trong của một vật thể.
- An inside micrometer is essential for measuring the bore of a cylinder. (Một trắc vi kế đo trong là công cụ thiết yếu để đo đường kính lỗ của xi-lanh.)
- "Micrometer Screw Gauge": Tên gọi khác đầy đủ hơn cho dụng cụ đo micrometer, nhấn mạnh cơ chế vít me chính xác để thực hiện phép đo.
Biến thể và từ gần giàng
- Micrometre (µm) (n): Tên gọi chính thức của đơn vị đo chiều dài bằng một phần triệu mét. Còn được gọi là "micron" trong một số ngữ cảnh cũ.
- Micrometry (n): Kỹ thuật hoặc phương pháp đo lường bằng trắc vi kế.
- Micron (n): Tên gọi khác, không chính thức, cho đơn vị micrometre, thường dùng trong vật lý và sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Caliper (chính xác cao): Thước cặp. Tuy nhiên, "caliper" thường chỉ các dụng cụ đo có độ chính xác thấp hơn so với micrometer.
- Screw gauge: Thước vít me, thường dùng để chỉ cùng một dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với "micrometer" với tư cách là một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "micrometer".)
danh từ
- cái đo vi, trắc vi kế