microphone
/'maikrəfoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống nói, micrô: Một thiết bị điện tử dùng để chuyển đổi âm thanh (sóng âm) thành tín hiệu điện, cho phép khuếch đại, ghi âm hoặc phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chanteur s'est approché du microphone. (Ca sĩ tiến lại gần chiếc micrô.)
- Parlez plus près du microphone, s'il vous plaît. (Xin hãy nói gần micrô hơn.)
- Le microphone de la conférence ne fonctionnait pas bien. (Chiếc micrô của buổi hội thảo hoạt động không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer au microphone": lên nói, phát biểu (trước micrô).
- L'invité d'honneur va maintenant passer au microphone. (Vị khách danh dự bây giờ sẽ lên phát biểu.)
- "être au micro": đang nói trước micrô, đang dẫn chương trình.
- Notre journaliste est au micro pour un reportage en direct. (Phóng viên của chúng tôi đang có mặt tại hiện trường để tường thuật trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Micro (n.m.): Từ viết tắt thông dụng của "microphone".
- Passe-moi le micro. (Đưa mic cho tôi.)
- Micro-cravate (n.m.): Micro cài áo, micrô lavalier.
- L'animateur porte un micro-cravate. (Người dẫn chương trình đeo một chiếc micro cài áo.)
- Microphone sans fil (n.m.): Micro không dây.
- Les artistes utilisent des microphones sans fil sur scène. (Các nghệ sĩ sử dụng micro không dây trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Micro (n.m.): Micrô (từ viết tắt).
- Capteur acoustique (n.m.): Thiết bị cảm biến âm thanh (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parler dans le microphone: Nói vào micrô.
- Il faut parler clairement dans le microphone. (Phải nói rõ ràng vào micrô.)
- Régler le microphone: Điều chỉnh micrô.
- Le technicien est en train de régler le microphone. (Kỹ thuật viên đang điều chỉnh micrô.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le micro: Có quyền phát biểu, có micrô trong tay (nghĩa bóng).
- Chaque candidat aura le micro pendant cinq minutes. (Mỗi ứng viên sẽ có năm phút để phát biểu.)
- Couper le micro: Tắt mic, ngắt lời ai (nghĩa bóng).
- Le modérateur a dû couper le micro à l'intervenant trop bruyant. (Người điều phối đã phải ngắt lời vị khách mời ồn ào quá mức.)
danh từ giống đực
- ống nói, micrô