microscopique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kính hiển vi; chỉ có thể nhìn thấy được qua kính hiển vi: Mô tả những thứ rất nhỏ, đến mức mắt thường không thể nhìn thấy và cần phải sử dụng kính hiển vi để quan sát.
- Rất nhỏ, bé tí, nhỏ xíu: Mô tả kích thước cực kỳ nhỏ bé một cách bất thường, thường dùng để nhấn mạnh sự tí hon.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về kính hiển vi:
- Les bactéries sont des êtres microscopiques. (Vi khuẩn là những sinh vật hiển vi.)
- Il observe une poussière microscopique au microscope. (Anh ấy quan sát một hạt bụi hiển vi dưới kính hiển vi.)
Rất nhỏ, bé tí:
- Elle a écrit une note sur un bout de papier microscopique. (Cô ấy đã viết một mẩu ghi chú trên một mảnh giấy bé tí.)
- J'ai trouvé un appartement microscopique en centre-ville. (Tôi đã tìm được một căn hộ nhỏ xíu ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À une échelle microscopique": Ở quy mô hiển vi/cực kỳ nhỏ.
- Ces réactions chimiques se produisent à une échelle microscopique. (Những phản ứng hóa học này xảy ra ở quy mô hiển vi.)
"Détail microscopique": Chi tiết cực kỳ nhỏ, tỉ mỉ.
- L'artiste a peint avec un détail microscopique. (Người họa sĩ đã vẽ với một độ chi tiết tỉ mỉ đến từng ly.)
Biến thể và từ liên quan
Microscope (danh từ): Kính hiển vi.
- Regarder une cellule au microscope. (Nhìn một tế bào dưới kính hiển vi.)
Microscopiquement (trạng từ): Một cách hiển vi; một cách cực kỳ nhỏ.
- Ces particules sont microscopiquement petites. (Những hạt này nhỏ đến mức hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Infime: Cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ bé (nhấn mạnh sự không đáng kể).
- Minuscule: Tí hon, rất nhỏ.
- Infinitésimal: Vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ (thường dùng trong toán học, khoa học).
Từ trái nghĩa
- Macroscopique: Vĩ mô, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- Géant: Khổng lồ.
- Énorme: To lớn, đồ sộ.
tính từ
- hiển vi
- Etudes microscopiquesnghiên cứu hiển vi
- Organismes microscopiquesvi sinh vật hiển vi
- nhỏ xíu, bé tí
- Un livre microscopiquemột quyển sách bé tí