microscopique

Học thuật
Thân thiện
microscopique

Un organisme microscopique vit dans une goutte d'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kính hiển vi; chỉ có thể nhìn thấy được qua kính hiển vi: Mô tả những thứ rất nhỏ, đến mức mắt thường không thể nhìn thấy cần phải sử dụng kính hiển vi để quan sát.
    • Rất nhỏ, bé tí, nhỏ xíu: Mô tả kích thước cực kỳ nhỏ bé một cách bất thường, thường dùng để nhấn mạnh sự tí hon.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc về kính hiển vi:

    • Les bactéries sont des êtres microscopiques. (Vi khuẩnnhững sinh vật hiển vi.)
    • Il observe une poussière microscopique au microscope. (Anh ấy quan sát một hạt bụi hiển vi dưới kính hiển vi.)
  • Rất nhỏ, bé tí:

    • Elle a écrit une note sur un bout de papier microscopique. ( ấy đã viết một mẩu ghi chú trên một mảnh giấy bé tí.)
    • J'ai trouvé un appartement microscopique en centre-ville. (Tôi đã tìm được một căn hộ nhỏ xíutrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • une échelle microscopique": Ở quy mô hiển vi/cực kỳ nhỏ.

    • Ces réactions chimiques se produisent à une échelle microscopique. (Những phản ứng hóa học này xảy raquy mô hiển vi.)
  • "Détail microscopique": Chi tiết cực kỳ nhỏ, tỉ mỉ.

    • L'artiste a peint avec un détail microscopique. (Người họa đã vẽ với một độ chi tiết tỉ mỉ đến từng ly.)
Biến thể từ liên quan
  • Microscope (danh từ): Kính hiển vi.

    • Regarder une cellule au microscope. (Nhìn một tế bào dưới kính hiển vi.)
  • Microscopiquement (trạng từ): Một cách hiển vi; một cách cực kỳ nhỏ.

    • Ces particules sont microscopiquement petites. (Những hạt này nhỏ đến mức hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Infime: Cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ bé (nhấn mạnh sự không đáng kể).
  • Minuscule: Tí hon, rất nhỏ.
  • Infinitésimal: Vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ (thường dùng trong toán học, khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Macroscopique: Vĩ mô, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Géant: Khổng lồ.
  • Énorme: To lớn, đồ sộ.
microscopique

Un organisme microscopique vit dans une goutte d'eau.

tính từ
  1. hiển vi
    • Etudes microscopiques
      nghiên cứu hiển vi
    • Organismes microscopiques
      vi sinh vật hiển vi
  2. nhỏ xíu, bé tí
    • Un livre microscopique
      một quyển sách bé tí

Từ gần giống

Từ chứa "microscopique"

Từ có nhắc đến "microscopique"