microtome
/'maikrətoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao cắt vi, máy vi phẫu: Một dụng cụ khoa học dùng để cắt các lát mẫu vật cực mỏng (thường tính bằng micromet) để quan sát dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tissue sample was prepared using a microtome. (Mẫu mô đã được chuẩn bị bằng một máy vi phẫu.)
- A sharp blade is essential for the proper function of a microtome. (Một lưỡi dao sắc là điều cần thiết để máy cắt vi hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to section with a microtome": cắt lát bằng máy vi phẫu.
- The technician will microtome the embedded specimen. (Kỹ thuật viên sẽ cắt lát mẫu vật đã được đúc bằng máy vi phẫu.)
- Lưu ý: Từ "microtome" đôi khi được sử dụng như một động từ trong ngữ cảnh kỹ thuật, có nghĩa là hành động cắt bằng máy vi phẫu.
Biến thể và từ gần giống
- Microtomy (n): Kỹ thuật hoặc quá trình cắt các lát mỏng bằng máy vi phẫu.
- Microtomy requires great skill and precision. (Kỹ thuật vi phẫu đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Sectioning instrument: Dụng cụ cắt lát (đây là một cách mô tả chức năng chung của microtome).
danh từ
- dao cắt vi, máy vi phẫu