mid-eighties
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn tuổi từ 80 đến 89: "mid-eighties" chỉ khoảng thời gian trong cuộc đời một người khi họ ở độ tuổi từ 80 đến 90, thường được hiểu là khoảng giữa của thập kỷ thứ chín của cuộc đời, tức là từ 84 đến 86 tuổi.
- Những năm giữa thập niên 80 (của một thế kỷ): "mid-eighties" cũng có thể chỉ khoảng thời gian từ năm 1984 đến 1986 trong một thế kỷ cụ thể (ví dụ: thế kỷ 20).
Ví dụ sử dụng
Về tuổi tác:
- My grandmother is in her mid-eighties but still very active. (Bà tôi đang ở độ tuổi ngoài tám mươi nhưng vẫn rất năng động.)
- He retired in his mid-eighties after a long career. (Ông ấy nghỉ hưu ở độ tuổi ngoài tám mươi sau một sự nghiệp dài.)
Về thời gian trong thế kỷ:
- The music scene in the mid-eighties was dominated by pop and rock. (Bối cảnh âm nhạc vào giữa thập niên 80 bị chi phối bởi nhạc pop và rock.)
- She was born in the mid-eighties, around 1985. (Cô ấy sinh vào giữa thập niên 80, khoảng năm 1985.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In one's mid-eighties": cụm từ cố định để chỉ độ tuổi của một người.
- Many people in their mid-eighties require assistance with daily tasks. (Nhiều người ở độ tuổi ngoài tám mươi cần sự trợ giúp trong các công việc hàng ngày.)
"The mid-eighties of the 20th century": dùng để chỉ rõ thập kỷ cụ thể.
- Technological advancements in the mid-eighties of the 20th century were remarkable. (Những tiến bộ công nghệ vào giữa thập niên 80 của thế kỷ 20 thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Early eighties: đầu thập niên 80 hoặc đầu độ tuổi 80 (80-83 tuổi).
- She was in her early eighties when she traveled the world. (Bà ấy ở đầu độ tuổi 80 khi đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Late eighties: cuối thập niên 80 hoặc cuối độ tuổi 80 (87-89 tuổi).
- He passed away in his late eighties. (Ông ấy qua đời ở cuối độ tuổi 80.)
Từ đồng nghĩa
- Octogenarian: người ở độ tuổi 80 (từ 80 đến 89 tuổi).
- Many octogenarians enjoy a healthy lifestyle. (Nhiều người ở độ tuổi 80 tận hưởng một lối sống lành mạnh.)