middle-level

Học thuật
Thân thiện
middle-level

A middle-level manager reviews a quarterly report with her team.

Định nghĩa

Tính từ: - vị trí hay thứ hạng giữa; trung cấp: Dùng để mô tả một vị trí, cấp bậc, hoặc trình độ nằmkhoảng giữa, không phải cao nhất cũng không phải thấp nhất trong một hệ thống phân cấp hoặc phạm vi.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She holds a middle-level position in the company. ( ấy giữ một vị trí trung cấp trong công ty.)
    • This course is designed for middle-level managers. (Khóa học này được thiết kế cho các nhà quản lý cấp trung.)
    • He has a middle-level understanding of the software. (Anh ấy hiểu biếtmức trung cấp về phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "middle-level management": quản lý cấp trung, chỉ những người quản lý nằm giữa lãnh đạo cao cấp nhân viên cấp dưới.

    • Decisions are often implemented by middle-level management. (Các quyết định thường được thực hiện bởi quản lý cấp trung.)
  • "middle-level language": ngôn ngữ trung cấp, trong khoa học máy tính, chỉ ngôn ngữ lập trình các tính năngmức trung gian giữa ngôn ngữ cấp cao ngôn ngữ cấp thấp.

Biến thể từ gần giống
  • Mid-level (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến) cấp trung, trung cấp.

    • He is a mid-level engineer. (Anh ấy một kỹ sư cấp trung.)
  • Intermediate (adj): trung gian, trung cấp (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ về cấp bậc).

    • This is an intermediate level class. (Đây một lớp học trình độ trung cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermediate: trung gian, trung cấp.
  • Mid-ranking: thứ hạng trung bình.
  • Median: ở vị trí giữa (thiên về thống ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "middle-level".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "middle-level".

middle-level

A middle-level manager reviews a quarterly report with her team.

Adjective
  1. vị trí hay thứ hạng giữa; trung cấp

Từ tương tự