middlings
/'midliɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Hàng hóa loại vừa, sản phẩm trung bình: Dùng để chỉ các sản phẩm, hàng hóa có chất lượng ở mức trung bình, không phải loại tốt nhất cũng không phải loại kém nhất.
- Tấm, hạt tấm (trong ngành xay xát): Chỉ phần cám và mảnh vụn nhỏ của hạt ngũ cốc (như lúa mì) thu được trong quá trình xay xát, nằm giữa bột mịn và cám thô.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thịt lợn muối: Một loại thịt lợn muối được chế biến từ các phần thịt không phải là thịt thăn hoặc thịt mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mill separates the flour into several grades: fine flour, bran, and middlings. (Nhà máy xay tách bột mì thành nhiều loại: bột mịn, cám và hạt tấm.)
- They sold the premium wheat separately from the middlings. (Họ bán lúa mì loại cao cấp riêng biệt với loại vừa.)
- For breakfast, he often had fried middlings with eggs. (Vào bữa sáng, anh ấy thường ăn thịt lợn muối chiên với trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thương mại và công nghiệp: "Middlings" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại, đánh giá chất lượng sản phẩm nông nghiệp (ngũ cốc, bông) hoặc khoáng sản (than), chỉ loại có phẩm cấp trung bình.
- The coal middlings are often used for less demanding industrial processes. (Loại than trung bình thường được dùng cho các quy trình công nghiệp ít đòi hỏi khắt khe hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Middle (adj/n): Ở giữa, phần giữa. (Từ gốc, chỉ vị trí).
- Middling (adj): Trung bình, tầm thường, vừa phải.
- The restaurant received middling reviews. (Nhà hàng nhận được những đánh giá trung bình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hàng hóa loại vừa): Medium grade, average quality.
- Danh từ (tấm, hạt tấm): Sharps, mill run.
- Danh từ (thịt lợn muối Mỹ): Salt pork (một từ rộng hơn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như nông nghiệp, xay xát, khai khoáng hoặc ẩm thực (theo nghĩa Mỹ). Trong giao tiếp hàng ngày, ít phổ biến.
- Ở dạng số nhiều "middlings", từ này thường được dùng như một danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
phó từ
- trung bình, vừa phải, kha khá
- middlings tallcao vừa phải
danh từ số nhiều
- hàng hoá loại vừa
- tấm, hạt tấm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lợn muối