midinette

/,mi:di'net/
Học thuật
Thân thiện
midinette

Une jeune midinette coud une robe dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • thợ khâu, thợ may: Từ này chỉ một cô gái trẻ làm nghề thợ may hoặc thợ khâu, thường làm việc trong các xưởng may hoặc cửa hàng thời trang ở Paris. Từ mang sắc thái thân mật, gợi hình ảnh một cô gái trẻ, giản dị chăm chỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les midinettes sortaient de l'atelier à midi. (Những thợ may rời xưởng lúc giữa trưa.)
    • Au début du XXe siècle, la midinette était une figure familière de Paris. (Vào đầu thế kỷ 20, thợ khâumột hình ảnh quen thuộc của Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le sourire d'une midinette": Nụ cười của một thợ may.

    • Elle avait le sourire frais et innocent d'une midinette. ( ấy nụ cười tươi tắn ngây thơ của một thợ may.)
  • "Le rêve d'une midinette": Giấc mơ của một thợ may (thường chỉ những ước mơ lãng mạn, đơn giản).

    • Rencontrer un prince charmant, c'était le rêve de toute midinette. (Gặp được một hoàng tử đẹp traigiấc mơ của mọi thợ may.)
Biến thể từ gần giống
  • Couturière (n.f): thợ may nữ (từ trang trọng chung hơn).
  • Ouvrière en confection (n.f): nữ công nhân ngành may mặc (từ mang tính kỹ thuật/công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Petite main (n.f): "bàn tay nhỏ", cách gọi khác cho thợ may lành nghề trong ngành thời trang cao cấp.
  • Grisette (n.f, lịch sử): thợ may trẻ, thường chỉ vào thế kỷ 18-19.
Lưu ý
  • Từ "midinette" nguồn gốc từ việc những thợ may này thường giờ nghỉ trưa ("midi") ngắn để ăn uống vội vàng. Từ này gắn liền với hình ảnh lịch sử văn hóa của Paris, đặc biệtvào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ngày nay, từ này ít được dùng để chỉ nghề nghiệp thực tế thường mang ý nghĩa hoài cổ hoặc trong văn chương.
midinette

Une jeune midinette coud une robe dans l'atelier.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) thợ khâu