mielleusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đường mật, một cách ngọt xớt: Dùng để miêu tả cách nói năng, cư xử giả tạo, quá mức ngọt ngào và tâng bốc, thường với mục đích không chân thành, để lấy lòng hoặc đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a essayé de la convaincre mielleusement. (Anh ta đã cố gắng thuyết phục cô ấy một cách ngọt xớt.)
- Le vendeur souriait mielleusement pour vanter son produit. (Người bán hàng cười một cách đường mật để ca ngợi sản phẩm của mình.)
- Elle a refusé la proposition qu'on lui faisait mielleusement. (Cô ấy đã từ chối lời đề nghị mà người ta đưa ra một cách ngọt xớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler mielleusement": nói ngọt xớt, nói đường mật.
- Méfie-toi de ceux qui te parlent mielleusement. (Hãy cảnh giác với những kẻ nói chuyện ngọt xớt với bạn.)
- "Sourire mielleusement": cười một cách ngọt xớt/đường mật.
- Son sourire mielleusement dissimulait ses véritables intentions. (Nụ cười ngọt xớt của hắn che giấu ý đồ thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Mielleux, mielleuse (tính từ): ngọt xớt, đường mật.
- un ton mielleux (một giọng điệu ngọt xớt)
- une personne mielleuse (một người giả tạo ngọt ngào)
- Miel (danh từ): mật ong. (Đây là từ gốc, mang nghĩa tích cực, chỉ sự ngọt ngào tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocritement: một cách đạo đức giả.
- Doucereusement: một cách ngọt ngào giả tạo (gần nghĩa nhất).
- Sucrément: một cách ngọt ngào (thường theo nghĩa đen, ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Brutalement: một cách thô bạo, thẳng thừng.
- Franchement: một cách thẳng thắn, chân thành.
- Sèchement: một cách khô khan, lạnh lùng.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une langue de miel: Có lời nói ngọt ngào như mật (có thể dùng theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Paroles mielleuses: Những lời lẽ ngọt xớt.
phó từ
- đường mật, ngọt xớt
- Parler mielleusementnói ngọt xớt