moelleusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mềm mại, một cách êm ái: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự mềm mại, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái và nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le chat s'est lové moelleusement dans le coussin. (Con mèo cuộn tròn một cách êm ái trên chiếc gối.)
- La pâte a levé moelleusement. (Bột bánh đã nở lên một cách mềm mại.)
- Elle s'est assise moelleusement dans le fauteuil. (Cô ấy ngồi xuống một cách êm ái vào chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'étendre moelleusement": nằm dài/ngả mình một cách êm ái.
- Après la longue marche, il s'est étendu moelleusement sur l'herbe. (Sau chặng đường dài đi bộ, anh ấy nằm dài một cách êm ái trên bãi cỏ.)
- "Tomber moelleusement": rơi/rớt xuống một cách nhẹ nhàng, êm.
- Les premières neiges tombaient moelleusement. (Những bông tuyết đầu mùa rơi xuống một cách êm ái.)
Biến thể và từ gần giống
- Moelleux, moelleuse (tính từ): mềm mại, êm ái, xốp (dùng cho bánh).
- un gâteau moelleux (một chiếc bánh xốp mềm)
- une voix moelleuse (một giọng nói êm ái)
- Moelle (danh từ): tủy (xương); (nghĩa bóng) phần cốt lõi, tinh túy.
- la moelle épinière (tủy sống)
- le fin moelle d'un argument (phần tinh túy/cốt lõi của một lập luận)
Từ đồng nghĩa
- Doucement: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Confortablement: một cách thoải mái, tiện nghi.
- Molle (tính từ, thường mang nghĩa tiêu cực hơn): mềm, nhão, yếu ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc phrasal verb tương đương.)
Thành ngữ liên quan
- Être aux anges (nghĩa tương đương về cảm giác): vô cùng hạnh phúc, sung sướng (cảm giác có thể đến từ việc được thư giãn một cách ).
- Allongé dans le bain chaud, il était aux anges. (Nằm dài trong bồn tắm nước nóng, anh ta cảm thấy vô cùng sung sướng.)
phó từ
- mềm mại, êm ái
- S'étendre moelleusement sur un litngả mình êm ái trên giường