moelleusement

Học thuật
Thân thiện
moelleusement

Elle s'étend moelleusement sur le lit.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mềm mại, một cách êm ái: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự mềm mại, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le chat s'est lové moelleusement dans le coussin. (Con mèo cuộn tròn một cách êm ái trên chiếc gối.)
    • La pâte a levé moelleusement. (Bột bánh đã nở lên một cách mềm mại.)
    • Elle s'est assise moelleusement dans le fauteuil. ( ấy ngồi xuống một cách êm ái vào chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'étendre moelleusement": nằm dài/ngả mình một cách êm ái.
    • Après la longue marche, il s'est étendu moelleusement sur l'herbe. (Sau chặng đường dài đi bộ, anh ấy nằm dài một cách êm ái trên bãi cỏ.)
  • "Tomber moelleusement": rơi/rớt xuống một cách nhẹ nhàng, êm.
    • Les premières neiges tombaient moelleusement. (Những bông tuyết đầu mùa rơi xuống một cách êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Moelleux, moelleuse (tính từ): mềm mại, êm ái, xốp (dùng cho bánh).
    • un gâteau moelleux (một chiếc bánh xốp mềm)
    • une voix moelleuse (một giọng nói êm ái)
  • Moelle (danh từ): tủy (xương); (nghĩa bóng) phần cốt lõi, tinh túy.
    • la moelle épinière (tủy sống)
    • le fin moelle d'un argument (phần tinh túy/cốt lõi của một lập luận)
Từ đồng nghĩa
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Confortablement: một cách thoải mái, tiện nghi.
  • Molle (tính từ, thường mang nghĩa tiêu cực hơn): mềm, nhão, yếu ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb tương đương.)

Thành ngữ liên quan
  • Être aux anges (nghĩa tương đương về cảm giác): vô cùng hạnh phúc, sung sướng (cảm giác có thể đến từ việc được thư giãn một cách ).
    • Allongé dans le bain chaud, il était aux anges. (Nằm dài trong bồn tắm nước nóng, anh ta cảm thấy vô cùng sung sướng.)
moelleusement

Elle s'étend moelleusement sur le lit.

phó từ
  1. mềm mại, êm ái
    • S'étendre moelleusement sur un lit
      ngả mình êm ái trên giường

Từ gần giống