mignonnerie

Học thuật
Thân thiện
mignonnerie

Une jeune fille admire la mignonnerie d'un petit chaton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vẻ lịch sự, vẻ tế nhị: Chỉ sự dễ thương, duyên dáng, thanh lịch hoặc sự tinh tế, nhỏ nhắn, đáng yêu trong cách cư xử, diện mạo hoặc phong cách của một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mignonnerie de son sourire m'a charmé. (Vẻ duyên dáng trong nụ cười của ấy đã làm tôi say mê.)
    • Elle s'habille toujours avec une certaine mignonnerie. ( ấy luôn ăn mặc với một vẻ thanh lịch nào đó.)
    • La mignonnerie de ces petits détails décoratifs est appréciable. (Vẻ tinh tế của những chi tiết trang trí nhỏ nhắn này rất đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'une grande mignonnerie": có một vẻ rất thanh lịch, rất tế nhị.

    • Ses manières sont d'une grande mignonnerie. (Cử chỉ của ấy có một vẻ rất thanh lịch.)
  • "une mignonnerie dans le ton": sự tế nhị trong giọng điệu.

    • Il a su exprimer son refus avec une mignonnerie dans le ton. (Anh ấy đã biết cách bày tỏ sự từ chối với một sự tế nhị trong giọng điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mignon, mignonne (tính từ): dễ thương, đáng yêu, xinh xắn.

    • Un bébé mignon. (Một em bé dễ thương.)
  • Mignardise (danh từ giống cái): vẻ cầu kỳ, kiểu cách một cách đáng yêu; cũng có thể chỉ một món ăn ngọt nhỏ.

    • Elle parle avec une certaine mignardise. ( ấy nói chuyện với một vẻ kiểu cách nào đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Grâce: vẻ duyên dáng.
  • Délicatesse: sự tinh tế, sự tế nhị.
  • Charme: sự quyến rũ, nét duyên.
Từ trái nghĩa
  • Grossièreté: sự thô lỗ, sự thô tục.
  • Lourdeur: sự nặng nề, sự thiếu tế nhị.
  • Rudesse: sự thô bạo, sự cục cằn.
mignonnerie

Une jeune fille admire la mignonnerie d'un petit chaton.

danh từ giống cái
  1. vẻ lịch sự, vẻ tế nhị

Từ gần giống