magnanerie

Học thuật
Thân thiện
magnanerie

Une magnanerie se trouve à la campagne, avec des mûriers tout autour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà tằm, trại tằm: Một tòa nhà hoặc khu vực chuyên dụng được xây dựng để nuôi tằm.
    • Phép nuôi tằm; nghề nuôi tằm: Phương pháp, kỹ thuật hoặc hoạt động kinh tế liên quan đến việc chăn nuôi tằm để lấy .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vieille magnanerie a été restaurée et transformée en musée. (Nhà tằm cổ đã được trùng tu chuyển thành bảo tàng.)
    • Il a étudié la magnanerie pendant des années. (Ông ấy đã nghiên cứu nghề nuôi tằm trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nông nghiệp truyền thống hoặc văn hóa vùng miền (đặc biệt là ở các vùng từng phát triển nghề nuôi tằm tại Pháp như Cévennes).
    • La route des magnaneries est un circuit touristique dans le Gard. (Tuyến đường tham quan các nhà tằmmột hành trình du lịchtỉnh Gard.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnan (danh từ giống đực): Người nuôi tằm (từ cổ, ít dùng).
  • Magnanier / Magnanière (danh từ): Người nuôi tằm.
  • Sériciculture (danh từ giống cái): Từ chuyên môn hơn, có nghĩanghề nuôi tằm, ngành nuôi tằm.
Từ đồng nghĩa
  • Éducage des vers à soie (cụm từ): Việc nuôi tằm.
  • Sériciculture (danh từ): Nghề nuôi tằm (từ chuyên ngành).
magnanerie

Une magnanerie se trouve à la campagne, avec des mûriers tout autour.

danh từ giống cái
  1. nhà tằm, trại tằm
  2. phép nuôi tằm; nghề nuôi tằm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "magnanerie"