migraineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Đau nửa đầu: Dùng để mô tả một người thường xuyên bị chứng đau nửa đầu, hoặc mô tả các triệu chứng, cơn đau liên quan đến chứng bệnh này.
Danh từ:
- (Y học) Người đau nửa đầu: Chỉ một người mắc chứng đau nửa đầu kinh niên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle est très migraineuse depuis son adolescence. (Cô ấy là người rất hay đau nửa đầu từ thời thanh thiếu niên.)
- Il a des crises migraineuses très intenses. (Anh ấy có những cơn đau nửa đầu rất dữ dội.)
Danh từ:
- Un migraineux doit souvent éviter certains aliments. (Một người đau nửa đầu thường phải tránh một số loại thực phẩm.)
- Ce médecin est spécialisé dans le traitement des migraineux. (Bác sĩ này chuyên điều trị cho những người đau nửa đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sujet à des maux de tête migraineux": Dễ bị những cơn nhức đầu kiểu đau nửa đầu.
- Il est sujet à des maux de tête migraineux en période de stress. (Anh ấy dễ bị những cơn nhức đầu kiểu đau nửa đầu trong thời kỳ căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Migraine (danh từ giống cái): Chứng đau nửa đầu.
- Elle souffre d'une migraine ophtalmique. (Cô ấy bị chứng đau nửa đầu có triệu chứng mắt.)
Migraineusement (trạng từ): Một cách liên quan đến chứng đau nửa đầu.
- Il a réagi migraineusement à la lumière vive. (Anh ấy phản ứng một cách rất nhạy cảm, như người đau nửa đầu, với ánh sáng chói.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Cephalalgique (người bị nhức đầu kinh niên, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông dụng).
tính từ
- (y học) đau nửa đầu
danh từ
- (y học) người đau nửa đầu