migrateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Di trú: Dùng để mô tả động vật (thường là chim, cá, côn trùng) thực hiện việc di chuyển định kỳ, theo mùa từ vùng này sang vùng khác để tìm kiếm thức ăn, sinh sản hoặc tránh điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Danh từ giống đực:
- Động vật di trú: Chỉ bản thân một con vật có tập tính di trú.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les oiseaux migrateurs traversent le désert. (Những con chim di trú bay ngang qua sa mạc.)
- Le saumon est un poisson migrateur. (Cá hồi là một loài cá di trú.)
Danh từ:
- On observe les migrateurs au printemps. (Người ta quan sát các loài di trú vào mùa xuân.)
- Ce lac est une halte pour les migrateurs. (Hồ này là điểm dừng chân cho các loài di trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Espèce migratrice": Loài di cư (cách dùng đồng nghĩa, trang trọng hơn).
- La protection des espèces migratrices est importante. (Việc bảo vệ các loài di cư là quan trọng.)
"Comportement migrateur": Tập tính di trú.
- L'étude du comportement migrateur des papillons. (Nghiên cứu tập tính di trú của loài bướm.)
Biến thể và từ gần giống
Migration (n.f): Sự di trú, cuộc di cư.
- La migration des gnous en Afrique. (Cuộc di cư của linh dương đầu bò ở Châu Phi.)
Migrer (v.i): Di trú.
- Ces oiseaux migrent vers le sud en hiver. (Những con chim này di trú về phía nam vào mùa đông.)
Émigrer (v.i): Di cư, xuất cảnh (thường dùng cho người, với nghĩa rời khỏi đất nước).
- Il a émigré au Canada. (Anh ấy đã di cư sang Canada.)
Từ đồng nghĩa
- Nomade (adj): Du mục (có thể dùng cho động vật hoặc con người sống du cư).
- Voyageur (adj/n.m): Có tính chất di chuyển, kẻ lữ hành (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "migrateur" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "migrer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "migrateur").
tính từ
- di trú
- Oiseaux migrateurschim di trú
danh từ giống đực
- động vật di trú (chim sâu bọ)