migratoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Di trú, thuộc về sự di cư: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc di chuyển của người hoặc động vật từ nơi này đến nơi khác, thường là để sinh sống hoặc tìm kiếm điều kiện tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les oiseaux suivent un parcours migratoire précis chaque année. (Những con chim theo một hành trình di trú chính xác mỗi năm.)
- La politique migratoire du pays est très stricte. (Chính sách di trú của đất nước này rất nghiêm ngặt.)
- C'est une espèce aux habitudes migratoires. (Đó là một loài có thói quen di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crise migratoire": khủng hoảng di cư.
- L'Europe a fait face à une importante crise migratoire en 2015. (Châu Âu đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng di cư quan trọng vào năm 2015.)
- "Flux migratoire": dòng người di cư.
- Les flux migratoires vers les grandes villes augmentent. (Các dòng người di cư về các thành phố lớn đang gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Migration (danh từ giống cái): sự di cư, cuộc di trú.
- La migration des oiseaux est un phénomène fascinant. (Sự di cư của chim là một hiện tượng kỳ thú.)
- Migrer (động từ): di cư.
- Beaucoup de gens migrent pour trouver du travail. (Nhiều người di cư để tìm việc làm.)
- Migrant/Migrante (danh từ): người di cư.
- Les migrants ont besoin de protection. (Những người di cư cần được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Nomade (tính từ): du mục, nay đây mai đó (nhấn mạnh lối sống không cố định, có thể không phải di chuyển theo mùa hoặc theo chu kỳ như "migratoire").
Các cụm từ liên quan
- Politique migratoire: chính sách di trú.
- Route migratoire: tuyến đường di cư.
- Phénomène migratoire: hiện tượng di cư.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "migratoire")
tính từ
- di trú
- Mouvement migratoirephong trào di trú