milage

/'mailidʤ/ Cách viết khác : (milage) /'mailidʤ/
danh từ
  1. tổng số dặm đã đi được
  2. phụ cấp đi đường (tính theo dặm)
  3. cước phí (chuyên chở... tính theo dặm)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng
    • to get a lot of mileage from something
      dùng cái được lâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

milage
The car's milage shows it has traveled many miles.