mild-tasting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị dịu nhẹ, không gắt: Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị nhẹ nhàng, dễ chịu, không quá mạnh, cay, đắng, chua hoặc mặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This cheese is very mild-tasting, perfect for children. (Loại phô mai này có vị rất dịu nhẹ, hoàn hảo cho trẻ em.)
- I prefer a mild-tasting curry because I can't handle spicy food. (Tôi thích cà ri có vị nhẹ hơn vì tôi không ăn được đồ cay.)
- The sauce is surprisingly mild-tasting despite its dark color. (Nước sốt có vị dịu nhẹ một cách đáng ngạc nhiên mặc dù có màu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mild-tasting" as a descriptor: Thường được dùng trong các bài đánh giá ẩm thực, mô tả sản phẩm hoặc công thức nấu ăn để nhấn mạnh đặc tính dễ ăn.
- The wine is mild-tasting with notes of green apple. (Rượu vang có vị dịu nhẹ với hương táo xanh.)
Biến thể và từ gần giống
Mild (adj): nhẹ, ôn hòa (có thể dùng cho hương vị, thời tiết, tính cách).
- a mild flavor (một hương vị nhẹ), a mild climate (khí hậu ôn hòa).
Bland (adj): nhạt nhẽo, ít hương vị (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "mild-tasting").
- Subtle (adj): tinh tế, khó nhận thấy (thường dùng cho hương vị phức tạp, thanh nhã).
Từ đồng nghĩa
- Gentle on the palate: dịu nhẹ với vòm miệng.
- Not overpowering: không có vị quá mạnh/áp đảo.
Từ trái nghĩa
- Strong-tasting: có vị mạnh.
- Pungent: hăng, cay nồng.
- Sharp: sắc, chua gắt (như vị chanh).