milden

/'maildn/
Học thuật
Thân thiện
milden

The gardener mildens the soil with compost.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm dịu đi, làm nhẹ đi, làm giảm bớt: Hành động khiến cho một cái đó trở nên ít khắc nghiệt, ít dữ dội, ít nghiêm trọng hoặc ít gay gắt hơn.
    • Dịu đi, nhẹ đi, giảm bớt: Trạng thái trở nên ít khắc nghiệt, ít dữ dội, ít nghiêm trọng hoặc ít gay gắt hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The medicine helped to milden the pain. (Thuốc đã giúp làm dịu cơn đau.)
    • Her gentle words mildened his anger. (Những lời nói nhẹ nhàng của ấy đã làm dịu cơn giận của anh ta.)
    • As the storm passed, the winds began to milden. (Khi cơn bão đi qua, những cơn gió bắt đầu dịu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to milden one's tone": làm dịu giọng nói.
    • Seeing her upset, he mildened his tone. (Thấy ấy buồn, anh ấy đã dịu giọng lại.)
  • "to milden the impact": làm giảm nhẹ tác động.
    • Cushions were placed to milden the impact of a fall. (Những tấm đệm được đặt để giảm nhẹ tác động của một ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Mild (adj): nhẹ nhàng, ôn hòa, dịu.
    • He has a mild temperament. (Anh ấy tính tình ôn hòa.)
  • Mildly (adv): một cách nhẹ nhàng, ở mức độ nhẹ.
    • She was mildly surprised. ( ấy ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soothe: làm dịu, xoa dịu (thường dùng cho cảm xúc, nỗi đau).
  • Alleviate: làm giảm nhẹ, làm bớt (khó khăn, đau đớn).
  • Moderate: làm giảm bớt cường độ, làm ôn hòa.
  • Subdue: khuất phục, làm dịu xuống.
Từ trái nghĩa
  • Intensify: làm tăng cường, làm mạnh thêm.
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm.
  • Exacerbate: làm cho tồi tệ hơn, làm trầm trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "milden" ít khi được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "milden".)

milden

The gardener mildens the soil with compost.

động từ
  1. làm dịu đi, dịu đi

Từ gần giống