molten

/'moultən/
Học thuật
Thân thiện
molten

The volcano spews a river of molten rock down its slope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nấu chảy, tan chảy: Dùng để mô tả một chất rắn, đặc biệt kim loại hoặc đá, đã bị nung nóng đến mức biến thành chất lỏng.
    • trạng thái lỏng do nhiệt độ cao: Chỉ trạng thái vật chất sau khi đã tan chảy hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The blacksmith poured the molten iron into the mold. (Người thợ rèn đổ sắt nấu chảy vào khuôn.)
    • Lava is molten rock that erupts from a volcano. (Dung nham đá tan chảy phun trào từ núi lửa.)
    • They worked with molten glass to create beautiful sculptures. (Họ làm việc với thủy tinh nóng chảy để tạo ra những tác phẩm điêu khắc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "molten state": trạng thái nóng chảy.
    • Metals must be in a molten state to be cast. (Kim loại phảitrạng thái nóng chảy để có thể đúc.)
  • "molten core": lõi nóng chảy (thường dùng trong địa chất học để chỉ phần bên trong của Trái Đất).
    • The Earth's molten core is primarily composed of iron and nickel. (Lõi nóng chảy của Trái Đất chủ yếu được cấu tạo từ sắt niken.)
Biến thể từ gần giống
  • Melt (động từ): làm tan chảy, tan ra.
    • The ice cream began to melt in the sun. (Kem bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Molten dạng quá khứ phân từ của động từ "melt", nhưng trong tiếng Anh hiện đại, hầu như chỉ được sử dụng như một tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Liquefied: hóa lỏng.
  • Melted: đã tan chảy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ molten chủ yếu được dùng để mô tả các vật chất cần nhiệt độ rất cao để tan chảy, như kim loại, đá, thủy tinh. ít khi được dùng cho những thứ tan chảynhiệt độ thấp (như , đá).
  • Molten melted đều có nghĩa "tan chảy", nhưng molten thường gợi lên hình ảnh nhiệt độ cực cao chất lỏng rất nóng, trong khi melted phạm vi sử dụng rộng hơn. dụ: "molten steel" (thép nóng chảy), nhưng "melted butter" ( tan chảy).
molten

The volcano spews a river of molten rock down its slope.

tính từ
  1. nấu chảy (kim loại)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống