mildewy

/'mildju:d/ Cách viết khác : (mildewy) /'mildju:i/
Học thuật
Thân thiện
mildewy

The old book in the attic had a mildewy smell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mốc, nấm mốc: Mô tả trạng thái của một vật hoặc bề mặt đã bị phủ một lớp nấm mốc, thường loại mốc trắng hoặc xám, do độ ẩm cao thiếu sự thông thoáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old books in the basement had a mildewy smell. (Những cuốn sách trong tầng hầm mùi mốc.)
    • We had to throw away the mildewy curtains. (Chúng tôi phải vứt bỏ những tấm rèm bị mốc.)
    • The walls in the bathroom felt damp and looked mildewy. (Những bức tường trong phòng tắm cảm thấy ẩm ướt trông nấm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mildewy odor/smell": mùi mốc, mùi ẩm mốc đặc trưng.

    • The cellar had a distinct mildewy odor. (Hầm chứa một mùi mốc đặc trưng.)
  • "mildewy conditions": điều kiện dễ sinh ra nấm mốc (ẩm ướt, tối tăm).

    • Clothes left in a damp basement will develop in mildewy conditions. (Quần áo để trong tầng hầm ẩm ướt sẽ phát triển trong điều kiện dễ sinh mốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mildew (n): nấm mốc (danh từ chỉ loại nấm).

    • Mildew can damage fabrics and walls. (Nấm mốc có thể làm hư hại vải tường.)
  • Mildewed (adj): đã bị mốc (tính từ, thường dùng như quá khứ phân từ).

    • The mildewed papers were illegible. (Những tờ giấy đã bị mốc không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Moldy: bị mốc (nói chung, có thể chỉ nhiều loại nấm mốc khác nhau).
  • Musty: mùi mốc, ẩm mốc (nhấn mạnh vào mùi hơn hình ảnh).
Từ trái nghĩa
  • Fresh: tươi mới, trong lành.
  • Dry: khô ráo.
  • Clean: sạch sẽ.
mildewy

The old book in the attic had a mildewy smell.

tính từ
  1. bị mốc, nấm mốc

Từ gần giống