mildew
/'mildju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nấm mốc, mốc sương: Một loại nấm nhỏ, thường có màu trắng hoặc xám, phát triển thành những mảng mỏng trên bề mặt các vật chất hữu cơ (như thực vật, vải, da, gỗ, thức ăn) trong điều kiện ẩm ướt và thiếu ánh sáng.
- Sự mốc meo: Tình trạng bị phủ bởi nấm mốc.
Động từ:
- Bị nhiễm mốc, lên mốc: Trở thành nơi phát triển của nấm mốc; bị hỏng do ẩm mốc.
- Làm cho mốc: Gây ra sự phát triển của nấm mốc trên một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old books in the basement were covered in mildew. (Những cuốn sách cũ trong tầng hầm bị phủ đầy nấm mốc.)
- A white mildew appeared on the rose leaves after the rainy season. (Một lớp mốc sương trắng xuất hiện trên lá hoa hồng sau mùa mưa.)
Động từ:
- If you store clothes in a damp place, they will mildew quickly. (Nếu bạn cất quần áo ở nơi ẩm ướt, chúng sẽ bị mốc rất nhanh.)
- The damp weather mildewed the leather shoes. (Thời tiết ẩm ướt đã làm mốc đôi giày da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be prone to mildew": Dễ bị mốc.
- Cotton fabrics are more prone to mildew than synthetic ones. (Vải cotton dễ bị mốc hơn vải tổng hợp.)
"mildew-resistant": Chống mốc (thường dùng như tính từ ghép).
- This paint is mildew-resistant, perfect for bathrooms. (Loại sơn này chống mốc, rất hoàn hảo cho phòng tắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mildewy (adj): Có mốc, bốc mùi mốc.
- The room had a mildewy smell after being closed for months. (Căn phòng có mùi mốc meo sau nhiều tháng đóng kín.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Mold (mốc, nấm mốc), fungus (nấm).
- Động từ: To mold (lên mốc), to spoil (hỏng, thối rữa), to rot (mục nát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- nấm minddiu, nấm mốc sương
- mốc (trên da thuộc...)
động từ
- nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu
- làm mốc, bị mốc