mildew

/'mildju:/
danh từ
  1. nấm minddiu, nấm mốc sương
  2. mốc (trên da thuộc...)
động từ
  1. nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu
  2. làm mốc, bị mốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mildew"

mildew
The damp towel in the bathroom has mildew on it.