mildly

/'maildli/
Học thuật
Thân thiện
mildly

He was mildly interested in the new exhibit.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, êm dịu: Diễn tả một hành động, thái độ hoặc mức độ được thực hiện một cách không mạnh mẽ, không gay gắt, không quá mức.
    • Một cách ôn hòa, hòa nhã: Diễn tả cách cư xử, nói năng nhã nhặn, lịch sự.
    • mức độ vừa phải, nhẹ: Diễn tả mức độ thấp hoặc trung bình của một tính chất, cảm giác hoặc tình trạng nào đó.
dụ sử dụng
  • Diễn tả cách thức nhẹ nhàng:
    • She smiled mildly at the compliment. ( ấy mỉm cười nhẹ nhàng trước lời khen.)
    • The doctor spoke mildly to calm the anxious patient. (Bác sĩ nói chuyện nhẹ nhàng để trấn an bệnh nhân lo lắng.)
  • Diễn tả mức độ vừa phải:
    • The sauce is only mildly spicy. (Nước sốt chỉ cay nhẹ.)
    • He was mildly surprised by the news. (Anh ấy ngạc nhiên nhẹ trước tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put it mildly": (Thành ngữ) Nói một cách nhẹ nhàng/dè dặt/thận trọng (thường dùng khi sự thật có thể gay gắt hơn).
    • The project was, to put it mildly, a complete disaster. (Dự án đó, nói một cách nhẹ nhàng, một thảm họa hoàn toàn.)
    • He was, to put it mildly, not very pleased with the result. (Anh ta, nói một cách dè dặt, không hài lòng lắm với kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mild (tính từ): Nhẹ, nhẹ nhàng, ôn hòa, dịu.
    • a mild flavor (một hương vị nhẹ), a mild manner (một thái độ ôn hòa), a mild winter (một mùa đông ôn hòa).
  • Mildness (danh từ): Sự nhẹ nhàng, sự ôn hòa, tính chất dịu.
    • the mildness of the climate (sự ôn hòa của khí hậu).
Từ đồng nghĩa
  • Gently: Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Softly: Một cách nhẹ nhàng, êm ái (về âm thanh, lời nói).
  • Moderately: Ở mức độ vừa phải, trung bình.
  • Slightly: Một chút, hơi hơi (nhấn mạnh mức độ rất nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "To put it mildly": Như đã giải thíchmục trên, đây thành ngữ phổ biến nhất sử dụng từ "mildly".
mildly

He was mildly interested in the new exhibit.

phó từ
  1. nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
  2. dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
  3. mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối

Idioms

  • to put it mildly
    nói thận trọng, nói dè dặt

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mildly"