gently

/'dʤentli/
Học thuật
Thân thiện
gently

She placed the baby gently into the crib.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự cẩn thận, tinh tế, không dùng nhiều lực hoặc không gây ra tiếng động lớn.
    • Một cách chầm chậm, từ từ: Diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi xảy ra với tốc độ chậm rãi, không đột ngột.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She stroked the cat gently. ( ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng.)
    • The mother spoke gently to her crying child. (Người mẹ nói chuyện dịu dàng với đứa con đang khóc của mình.)
    • The road descends gently into the valley. (Con đường đi xuống thung lũng một cách thoai thoải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle something gently": xử lý, cầm nắm thứ đó một cách nhẹ nhàng, cẩn thận.

    • These glasses are fragile, please handle them gently. (Những chiếc ly này dễ vỡ, hãy cầm chúng thật nhẹ nhàng.)
  • "to break the news gently": thông báo một tin (thường tin xấu) một cách tế nhị, từ từ để người nghe dễ tiếp nhận.

    • He tried to break the news of the accident to her gently. (Anh ấy cố gắng thông báo tin về vụ tai nạn với ấy một cách tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentle (tính từ): nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng, ôn hòa.
    • He has a gentle voice. (Anh ấy một giọng nói dịu dàng.)
    • The gentle slope is easy to climb. (Con dốc thoai thoải thì dễ leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Softly: một cách nhẹ nhàng, êm ái (thường về âm thanh hoặc chạm).
  • Lightly: một cách nhẹ nhàng, với ít lực.
  • Tenderly: một cách âu yếm, trìu mến.
  • Gradually: một cách dần dần, từ từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "gently".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gently".)

gently

She placed the baby gently into the crib.

phó từ
  1. nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
    • speak gently
      hãy nói sẽ
    • hold it gently
      hây cầm cái đó nhẹ nhàng
  2. chầm chậm