milicien

Học thuật
Thân thiện
milicien

Un milicien monte la garde devant un poste de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Anh dân quân, anh tự vệ: Người đàn ông tham gia lực lượng vũ trang bán quân sự hoặc dân quân, thường được thành lập tại địa phương, không phảimột phần của quân đội chính quy.
    • Lính bảo an: Thành viên của một lực lượng bán quân sự nhiệm vụ giữ gìn trật tự, an ninh tại một khu vực cụ thể, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • (Trong thời chiến, anh dân quân canh gác các lối vào làng.)
  • (Anh tự vệ nàythành viên của một nhóm tự vệ.)
  • (Các lính bảo an đã được triển khai để kiểm soát khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc được dùng trong ngữ cảnh của các cuộc xung đột, nội chiến, nơi các lực lượng không chính quy hoạt động. có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • "Un ancien milicien": Một cựu dân quân/tự vệ.
    • Il est difficile pour les anciens miliciens de se réinsérer dans la société. (Những cựu dân quân khó có thể tái hòa nhập vào xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Milice (danh từ giống cái): Lực lượng dân quân, lực lượng tự vệ, bảo an.
    • La milice locale a été dissoute. (Lực lượng dân quân địa phương đã bị giải tán.)
  • Militaire (danh từ/ tính từ): Quân nhân (chính quy), thuộc quân đội.
  • Résistant (danh từ): Chiến sĩ kháng chiến (thường mang nghĩa tích cực, đối lập với "milicien" trong một số bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Combattant irrégulier: Chiến binh không chính quy.
  • Partisan (trong nghĩa quân sự): Du kích, chiến sĩ du kích (có thể chỉ những người chiến đấu trong các phong trào kháng chiến).
Lưu ý
  • Từ "milicien" không đồng nghĩa với "soldat" (lính, binh sĩ) - từ chỉ quân nhân chính quy trong quân đội nhà nước.
  • Trong một số giai đoạn lịch sử cụ thể (như Thế chiến II tại Pháp), từ này có thể mang hàm ý tiêu cực, chỉ những người cộng tác với lực lượng chiếm đóng.
milicien

Un milicien monte la garde devant un poste de contrôle.

danh từ giống đực
  1. anh dân quân, anh tự vệ
  2. lính bảo an