militairement

phó từ
  1. theo kiểu quân sự
  2. bằng quân đội
    • Occuper militairement un endroit
      chiếm một nơi bằng quân đội
  3. (một cách) cương quyết
    • Affaire conduite militairement
      công việc tiến hành một cách cương quyết
    • exécuter militairement
      xử bắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "militairement"

militairement
L'armée occupe militairement la ville.