militariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quân sự hóa: Hành động áp đặt hoặc tăng cường các đặc điểm, cơ cấu, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát của quân đội lên một quốc gia, một khu vực, một tổ chức hoặc một khía cạnh của đời sống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de militariser la zone frontalière. (Chính phủ đã quyết định quân sự hóa khu vực biên giới.)
- Certains craignent que cette crise ne conduise à militariser la politique étrangère. (Một số người lo sợ rằng cuộc khủng hoảng này sẽ dẫn đến việc quân sự hóa chính sách đối ngoại.)
- Militariser un pays est souvent le signe d'une montée des tensions. (Việc quân sự hóa một đất nước thường là dấu hiệu của sự leo thang căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se militariser" (động từ phản thân): Tự quân sự hóa, trở nên quân sự hóa.
- La société s'est progressivement militarisée sous le régime autoritaire. (Xã hội dần dần bị quân sự hóa dưới chế độ độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Militarisation (danh từ giống cái): Sự quân sự hóa.
- La militarisation de l'espace est une préoccupation majeure. (Sự quân sự hóa không gian là một mối quan ngại lớn.)
- Militariste (tính từ/danh từ): Có tư tưởng quân phiệt, người theo chủ nghĩa quân phiệt.
- Une idéologie militariste. (Một hệ tư tưởng quân phiệt.)
- Antimilitariste (tính từ/danh từ): Chống quân phiệt, người chống chủ nghĩa quân phiệt.
Từ đồng nghĩa
- Armer (ngoại động từ): Vũ trang, trang bị vũ khí (nghĩa hẹp hơn, tập trung vào vũ khí).
- Mettre sur le pied de guerre (cụm từ): Đặt vào tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
Từ trái nghĩa
- Démilitariser (ngoại động từ): Phi quân sự hóa, giải trừ quân bị.
- Démilitariser une zone. (Phi quân sự hóa một khu vực.)
- Pacifier (ngoại động từ): Bình định, mang lại hòa bình.
- Désarmer (ngoại động từ): Giải giáp, tước vũ khí.
ngoại động từ
- quân sự hóa
- Militariser un paysquân sự hóa một nước