militariste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Quân phiệt: Có tư tưởng hoặc chính sách đề cao sức mạnh quân sự, sẵn sàng sử dụng vũ lực để giải quyết các vấn đề và mở rộng ảnh hưởng. Thường dùng để mô tả một chính phủ, chế độ, hoặc hệ tư tưởng.
Danh từ:
- Kẻ quân phiệt, người theo chủ nghĩa quân phiệt: Người ủng hộ hoặc thực hiện chính sách quân phiệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un régime militariste a pris le pouvoir. (Một chế độ quân phiệt đã nắm quyền.)
- Cette idéologie militariste est dangereuse pour la paix. (Hệ tư tưởng quân phiệt này nguy hiểm cho hòa bình.)
Danh từ:
- Ce général est un militariste convaincu. (Vị tướng này là một kẻ quân phiệt cuồng tín.)
- Les militaristes prônent l'expansion par la force. (Những kẻ theo chủ nghĩa quân phiệt chủ trương bành trướng bằng vũ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán, chỉ sự cực đoan và hiếu chiến. Nó khác với "militaire" (thuộc về quân đội) vốn là một tính từ trung tính.
- Có thể dùng để mô tả văn hóa hoặc tinh thần của một xã hội: (một xã hội quân phiệt).
Biến thể và từ gần giống
- Militarisme (danh từ): Chủ nghĩa quân phiệt.
- Le militarisme a conduit le pays à la guerre. (Chủ nghĩa quân phiệt đã đưa đất nước đến chiến tranh.)
- Militarisation (danh từ): Sự quân phiệt hóa.
- La militarisation de la politique étrangère. (Sự quân phiệt hóa chính sách đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Belliciste (tính từ/danh từ): Hiếu chiến, người hiếu chiến.
- Guerrier (tính từ): Thích chiến tranh, hiếu chiến (ít mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Pacifiste (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa hòa bình, người theo chủ nghĩa hòa bình.
- Antimilitariste (tính từ/danh từ): Chống quân phiệt, người chống quân phiệt.
tính từ
- quân phiệt
danh từ
- kẻ quân phiệt