pacifiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa hòa bình: Chỉ một người tin tưởng và ủng hộ chủ nghĩa hòa bình, phản đối mọi hình thức chiến tranh và bạo lực, thường hoạt động để thúc đẩy giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình.
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa hòa bình: Miêu tả tư tưởng, hành động hoặc tổ chức theo đuổi và ủng hộ hòa bình, phản đối chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce célèbre écrivain était un pacifiste convaincu. (Nhà văn nổi tiếng đó là một người theo chủ nghĩa hòa bình kiên định.)
- Les pacifistes ont organisé une manifestation contre la guerre. (Những người theo chủ nghĩa hòa bình đã tổ chức một cuộc biểu tình phản chiến.)
Tính từ:
- Elle a des idées pacifistes très fortes. (Cô ấy có những tư tưởng theo chủ nghĩa hòa bình rất mạnh mẽ.)
- Un mouvement pacifiste a vu le jour dans les années 60. (Một phong trào theo chủ nghĩa hòa bình đã ra đời vào những năm 60.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pacifiste intégral" hoặc "pacifiste absolu": Người theo chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối, phản đối mọi hình thức bạo lực trong mọi hoàn cảnh, kể cả tự vệ.
- En tant que pacifiste intégral, il refusait même de servir dans l'armée. (Là một người theo chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối, ông ấy thậm chí từ chối phục vụ trong quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
Pacifisme (danh từ): Chủ nghĩa hòa bình.
- Le pacifisme est au cœur de sa philosophie. (Chủ nghĩa hòa bình là trung tâm triết lý của ông ấy.)
Pacifique (tính từ): Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình (chỉ tính cách); hoặc thanh bình, yên tĩnh (chỉ cảnh vật, thời kỳ).
- C'est une personne d'un naturel pacifique. (Đó là một người có bản tính ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Non-violent (tính từ/danh từ): Bất bạo động, người theo chủ trương bất bạo động.
- Opposant à la guerre (cụm danh từ): Người phản đối chiến tranh.
Từ trái nghĩa
- Belliciste (tính từ/danh từ): Hiếu chiến, người hiếu chiến.
- Militariste (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa quân phiệt, người theo chủ nghĩa quân phiệt.
tính từ
- hòa bình chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa hòa bình