militaristic

/,militə'ristik/
Học thuật
Thân thiện
militaristic

The general's speech had a militaristic tone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quân phiệt: tính chất hoặc liên quan đến chủ nghĩa quân phiệt, tức là đề cao quyền lực, giá trị ảnh hưởng của quân đội trong xã hội chính trị, thường dẫn đến chính sách hiếu chiến hoặc bành trướng.
    • Thiên về quân sự: Thể hiện sự ngưỡng mộ, ưu tiên hoặc phụ thuộc quá mức vào các giá trị, cấu trúc, kỷ luật biểu tượng của quân đội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country's militaristic government invested heavily in weapons. (Chính phủ quân phiệt của đất nước đó đầu rất nhiều vào khí.)
    • His speeches had a very militaristic tone, glorifying war. (Những bài phát biểu của ông ta mang giọng điệu rất quân phiệt, tôn vinh chiến tranh.)
    • The society became increasingly militaristic, with uniforms and drills in schools. (Xã hội ngày càng trở nên thiên về quân sự, với đồng phục các bài tập diễn tập trong trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Militaristic ideology": Hệ tư tưởng quân phiệt.

    • The regime was built upon a militaristic ideology. (Chế độ đó được xây dựng dựa trên một hệ tư tưởng quân phiệt.)
  • "Militaristic culture": Văn hóa quân phiệt.

    • The film critiques the militaristic culture of the empire. (Bộ phim phê phán văn hóa quân phiệt của đế chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Militarism (danh từ): Chủ nghĩa quân phiệt.

    • The rise of militarism led to regional tensions. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt dẫn đến căng thẳng trong khu vực.)
  • Militarist (danh từ): Người theo chủ nghĩa quân phiệt.

    • He was known as a hardline militarist. (Ông ta được biết đến như một người theo chủ nghĩa quân phiệt cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bellicose: Hiếu chiến, thích gây chiến.
  • Warlike: Thích chiến tranh, tính chiến tranh.
  • Jingoistic: -vanh, hiếu chiến (đặc biệt trong chính sách đối ngoại).
Từ trái nghĩa
  • Pacifistic: Theo chủ nghĩa hòa bình.
  • Peaceful: Yêu chuộng hòa bình.
  • Civilian: Dân sự (trái với quân sự).
militaristic

The general's speech had a militaristic tone.

tính từ
  1. quân phiệt

Từ tương tự