military
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
military
military
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "military"
ăn mừng
an ninh
áp lực
bám trụ
bí mật
binh
binh dịch
binh gia
binh khố
bình luận
binh mã
binh nhu
binh phí
binh quyền
binh tình
binh vụ
bộ đội
căn cứ
cáng
cấp phát
giải ngũ
Hà Tĩnh
hổ phù
khanh tướng
khao binh
kiếm cung
kiêu binh
lạc tướng
lân
mục tiêu
nghề võ
nhà binh
Nhà Hậu Lê
nườm nượp
phái bộ
quân cảng
quân cảnh
quân chế
quân chính
quân cơ
quân công
quân dịch
quân dụng
quân giới
quân hiệu
quân huấn
quân khí
quân khu
quân kỳ
quân lệnh
quân lương
quân nhạc
quân nhân
quân nhu
quân quản
quân sự
quân trang
quân vụ
quân y
quân y viện
Thanh Hoá
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...