militate

/'militeit/
Học thuật
Thân thiện
militate

The committee's politeness militated against a direct confrontation.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • tác dụng ngăn cản, chống lại; yếu tố bất lợi: "Militate" diễn tả việc một yếu tố, tình huống hoặc sự kiện nào đó ảnh hưởng mạnh mẽ theo hướng ngăn cản, làm giảm cơ hội hoặc khả năng xảy ra của một điều khác. Từ này thường được sử dụng với giới từ "against".
    • Chứng minh ngược lại, phản bác: Trong một số ngữ cảnh, "militate" có thể mang nghĩa đưa ra bằng chứng hoặc lẽ chống lại một ý kiến, quan điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • His lack of experience militated against his promotion. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã cản trở sự thăng tiến của chính mình.)
    • The high cost of living in the city militates against young families settling there. (Chi phí sinh hoạt cao trong thành phố yếu tố ngăn cản các gia đình trẻ định cưđó.)
    • Several factors militate against this theory being accepted. (Một số yếu tố chứng minh ngược lại, phản bác lý thuyết này được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to militate in favour of (something)": (Cách dùng hiếm) tác dụng hỗ trợ, ủng hộ cho điều đó.
    • The new evidence may militate in favour of a retrial. (Bằng chứng mới có thể yếu tố ủng hộ cho một phiên tòa xét xử lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Militant (adj, n): Hiếu chiến, quyết liệt; người theo chủ nghĩa quyết liệt, chiến sĩ.
    • He was a militant activist for human rights. (Ông ấy một nhà hoạt động quyết liệt cho nhân quyền.)
  • Military (adj, n): (Thuộc) quân đội, quân sự.
    • Military service is compulsory in some countries. (Nghĩa vụ quân sự bắt buộcmột số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Work against: Chống lại, tác dụng chống lại.
  • Tell against: bất lợi cho, chống lại.
  • Count against: Được tính điểm trừ, bất lợi cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "militate". Từ này chủ yếu đi với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "militate".)

militate

The committee's politeness militated against a direct confrontation.

nội động từ
  1. chiến đấu
  2. (militate against) chứng minh ngược lại
  3. cản trở
    • bad weather militated against our plan
      thời tiết xấu đã cản trở kế hoạch của chúng tôi

Từ có nhắc đến "militate"