milk-bar

/'milkbɑ:/
Học thuật
Thân thiện
milk-bar

A family stops at a milk-bar for cold drinks on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán sữa: Một cửa hàng nhỏ, thường quầy phục vụ, chuyên bán sữa các loại đồ uống làm từ sữa, kem, cùng với các món ăn nhẹ đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stopped at a milk-bar for an ice cream sundae. (Chúng tôi dừng lạimột quán sữa để ăn kem sundae.)
    • The old milk-bar on the corner used to be very popular. (Quán sữa góc phố từng rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "milk-bar" đặc biệt phổ biếnÚc New Zealand trong thế kỷ 20, chỉ một loại hình cửa hàng tương tự như tiệm giải khát nhỏ, nơi thanh thiếu niên thường tụ tập.
Biến thể từ gần giống
  • Dairy bar (n): Quầy bán sản phẩm từ sữa, có nghĩa tương tự.
  • Soda fountain (n): Quầy giải khát bán nước ngọt, kem, đồ uống từ sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Cafe (n): Quán cà phê, quán giải khát (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dịch vụ tương tự).
  • Snack bar (n): Quán ăn nhanh, quầy bán đồ ăn nhẹ.
milk-bar

A family stops at a milk-bar for cold drinks on a sunny afternoon.

danh từ
  1. quán sữa (bán sữa các thứ đồ uống làm bằng sữa, kem...)