milk-bar
/'milkbɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán sữa, quán giải khát không bán rượu: Một cơ sở kinh doanh nhỏ, thường là quán cà phê hoặc quán ăn nhẹ, chuyên phục vụ các đồ uống không cồn như sữa, sinh tố, nước ngọt, cà phê, trà và đôi khi có cả đồ ăn nhanh, bánh ngọt. Đặc điểm chính là không bán rượu bia hay các thức uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons pris un café au milk-bar du coin. (Chúng tôi đã uống cà phê ở quán giải khát góc phố.)
- Ce milk-bar est célèbre pour ses milkshakes. (Quán sữa này nổi tiếng với những ly sữa lắc.)
- Les milk-bars étaient très populaires dans les années 50. (Các quán sữa đã rất phổ biến vào những năm 50.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un vieux milk-bar": một quán sữa cũ, thường mang ý nghĩa hoài niệm.
- Il aime l'ambiance de ce vieux milk-bar. (Anh ấy thích không khí của quán sữa cũ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cafétéria (nữ): quán cà phê tự phục vụ, thường có diện tích lớn hơn và thực đơn đa dạng hơn một milk-bar.
- Salon de thé (danh từ giống đực): phòng trà, thường thanh lịch hơn, chuyên phục vụ trà và bánh ngọt.
- Snack-bar (danh từ giống đực) / Fast-food (danh từ giống đực): quán ăn nhanh, nhấn mạnh vào đồ ăn hơn là đồ uống.
Từ đồng nghĩa
- Café (danh từ giống đực): quán cà phê (nhưng có thể bán rượu).
- Buvette (nữ): quầy giải khát nhỏ.
Lưu ý
- Từ milk-bar có nguồn gốc từ tiếng Anh, được du nhập vào tiếng Pháp. Nó mô tả một loại hình quán đặc trưng, phổ biến hơn trong quá khứ.
- Khái niệm này khác với bar thông thường, vì bar chủ yếu phục vụ đồ uống có cồn.
danh từ giống đực
- quán sữa, quán giải khát không bán rượu