millésimé

Học thuật
Thân thiện
millésimé

Une pièce de monnaie millésimée est conservée dans un album de collection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • niên hiệu, ghi năm sản xuất: Dùng để mô tả một vật phẩm (thườngrượu vang, rượu sâm panh, tiền xu hoặc một số sản phẩm đặc biệt khác) được đánh dấu bằng năm sản xuất cụ thể. Năm này thường được in, khắc hoặc dập nổi trên sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce champagne est millésimé 2015. (Chai sâm panh này niên hiệu năm 2015.)
    • Il collectionne les pièces de monnaie millésimées. (Anh ấy sưu tập những đồng tiền xu niên hiệu.)
    • Une bouteille de vin millésimée est souvent considérée comme de meilleure qualité. (Một chai rượu vang niên hiệu thường được coi là chất lượng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa "un millésimé": Khi được dùng như một danh từ giống đực, "un millésimé" chỉ chính sản phẩm niên hiệu, đặc biệtmột chai rượu vang hoặc sâm panh của một năm cụ thể.
    • Ce millésimé est exceptionnel. (Vụ rượu/năm sản xuất này thật tuyệt vời.)
    • Il a ouvert un excellent millésimé de Bordeaux. (Anh ấy đã mở một chai rượu Bordeaux niên hiệu tuyệt hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Millésime (danh từ giống đực): Niên hiệu, năm sản xuất (được ghi trên sản phẩm).
    • Le millésime 1990 était remarquable pour ce domaine. (Năm sản xuất 1990 thật đáng chú ý đối với vùng sản xuất rượu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Daté: ghi ngày, đề năm. (Tuy nhiên, "daté" mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ ngày tháng bất kỳ, trong khi "millésimé" chuyên biệt hơn, thường chỉ năm sản xuất của các sản phẩm đặc thù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "millésimé")

millésimé

Une pièce de monnaie millésimée est conservée dans un album de collection.

tính từ
  1. niên hiệu
    • Monnaie millésimée
      đồng tiền niên hiệu

Từ gần giống

Từ chứa "millésimé"