mill-hand
/'milhænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân nhà máy, công nhân xí nghiệp: Chỉ một người lao động làm việc trong một nhà máy, đặc biệt là nhà máy sản xuất công nghiệp như dệt, cán thép, hoặc xay xát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His grandfather was a mill-hand in a textile factory for forty years. (Ông nội của anh ấy đã là một công nhân nhà máy trong một nhà máy dệt suốt bốn mươi năm.)
- The life of a mill-hand in the 19th century was often very difficult. (Cuộc sống của một công nhân xí nghiệp vào thế kỷ 19 thường rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái lịch sử, được dùng nhiều hơn trong các văn bản mô tả thời kỳ Cách mạng Công nghiệp hoặc các điều kiện lao động trong quá khứ.
- The novel depicts the struggles of a young mill-hand in Manchester. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những cuộc đấu tranh của một công nhân nhà máy trẻ tuổi ở Manchester.)
Biến thể và từ gần giống
- Factory worker (n): Công nhân nhà máy (từ thông dụng và hiện đại hơn).
- Mill worker (n): Công nhân nhà máy (nghĩa tương đương, cấu trúc khác).
Từ đồng nghĩa
- Factory hand: Công nhân nhà máy.
- Operative: Công nhân vận hành máy móc.
- Industrial worker: Công nhân công nghiệp.
danh từ
- công nhân nhà máy, công nhân xí nghiệp