milldam
Định nghĩa
Danh từ: - Đập nước xay xát: "milldam" là một loại đập được xây dựng để tạo thành một hồ chứa nước (millpond), nhằm cung cấp năng lượng cho một cối xay nước (water mill). Đập này giữ và điều tiết dòng nước, tạo ra áp lực cần thiết để vận hành bánh xe nước.
Ví dụ sử dụng
- (Con đập nước xay xát cũ được xây dựng vào thế kỷ 18 để cung cấp năng lượng cho cối xay ngũ cốc.)
- (Những người nông dân đã sửa chữa đập nước xay xát sau khi mưa lớn làm hỏng nó.)
- (Đập nước xay xát đã tạo ra một hồ chứa nước lớn, thu hút vịt và cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to build a milldam": xây dựng một đập nước xay xát.
- The community decided to build a milldam to harness the river's power. (Cộng đồng quyết định xây một đập nước xay xát để khai thác sức mạnh của dòng sông.)
- "the milldam broke": đập nước xay xát bị vỡ.
- When the milldam broke, the flood destroyed the nearby fields. (Khi đập nước xay xát vỡ, trận lũ đã phá hủy các cánh đồng gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Millpond (danh từ): hồ chứa nước do đập milldam tạo ra.
- The children often swam in the millpond during summer. (Bọn trẻ thường bơi trong hồ chứa nước của cối xay vào mùa hè.)
- Water mill (danh từ): cối xay nước, thiết bị sử dụng năng lượng nước để xay ngũ cốc.
- The water mill was powered by the flow from the milldam. (Cối xay nước được vận hành nhờ dòng chảy từ đập nước xay xát.)
Từ đồng nghĩa
- Millrace (danh từ): dòng nước chảy từ đập vào bánh xe nước (không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan).
- Dam (danh từ): đập nước nói chung, nhưng milldam là loại đập chuyên dụng cho cối xay nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "milldam", nhưng có thể dùng: - Dammed up (tính từ): bị chặn lại bởi đập. - The river was dammed up by the milldam. (Dòng sông bị chặn lại bởi đập nước xay xát.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a milldam of one's own": (hiếm, thành ngữ cổ) có một nguồn lực hoặc lợi thế riêng, ám chỉ việc tự chủ trong sản xuất.
- In the old days, every miller dreamed of having a milldam of his own. (Ngày xưa, mỗi người thợ xay đều mơ ước có một đập nước xay xát của riêng mình.)