mille-pertuis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cỏ ban: Một loại cây thân thảo, thường có hoa màu vàng, được biết đến trong y học cổ truyền. Tên khoa học thường là Hypericum perforatum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mille-pertuis est souvent utilisé en phytothérapie. (Cây cỏ ban thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
- On trouve du mille-pertuis dans les champs ensoleillés. (Người ta tìm thấy cây cỏ ban ở những cánh đồng có nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile de mille-pertuis": dầu cỏ ban, một chế phẩm từ cây này.
- L'huile de mille-pertuis est réputée pour ses propriétés apaisantes. (Dầu cỏ ban nổi tiếng với đặc tính làm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Millepertuis (n.m): Cách viết không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
- Herbe de la Saint-Jean (n.f): Tên gọi khác của cùng một loại cây, nghĩa là "cỏ thánh Gioan".
Từ đồng nghĩa
- Hypericum (n.m): Tên gọi theo chi thực vật.
- Perforate St John's wort: Tên gọi tiếng Anh.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cỏ ban