millepertuis

Học thuật
Thân thiện
millepertuis

Une femme cueille du millepertuis dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây ban, cây nọc sởi, cây cỏ roi ngựa: Tên gọi chung của một loại cây thuộc họ Hypericaceae, thường hoa màu vàng được sử dụng trong y học cổ truyền. Tên khoa họcHypericum perforatum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le millepertuis est souvent utilisé pour ses propriétés médicinales. (Cây ban thường được sử dụng các đặc tính chữa bệnh của .)
    • On trouve du millepertuis à l'état sauvage dans les champs. (Người ta tìm thấy cây ban mọc hoang trên các cánh đồng.)
    • L'huile de millepertuis est réputée pour apaiser les brûlures. (Dầu cây ban nổi tiếng với công dụng làm dịu vết bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "millepertuis perforé": tên gọi chính xác hơn để chỉ loài , dựa trên đặc điểm những chấm nhỏ li ti như bị xuyên thủng.
    • Le millepertuis perforé est la variété la plus commune en phytothérapie. (Cây ban thủnggiống phổ biến nhất trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Mille-pertuis: Cách viết dấu gạch nối, là biến thể chính tả của cùng một từ. Nghĩa hoàn toàn giống với "millepertuis".
    • Le mille-pertuis est aussi appelé "herbe de la Saint-Jean". (Cây ban còn được gọi là "cỏ thánh Gioan".)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe de la Saint-Jean: Cỏ thánh Gioan (tên gọi dân gian thường nở hoa vào khoảng ngày lễ Thánh Gioan, 24 tháng 6).
  • Hypericum: Tên gọi theo chi thực vật học.
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụngdạng số ít. Dạng số nhiều "millepertuis" không thay đổi về hình thức.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học dược liệu. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể gọi đơn giản là "cây ban" hoặc dùng tên dân gian "cỏ thánh Gioan".
millepertuis

Une femme cueille du millepertuis dans un champ ensoleillé.

  1. xem mille-pertuis

Từ gần giống

Từ chứa "millepertuis"

Từ có nhắc đến "millepertuis"