millibar
/'milibɑ:/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Milibar (ký hiệu: mb): Một đơn vị đo áp suất khí quyển, bằng một phần nghìn (1/1000) của một bar. Đây là đơn vị thường được sử dụng trong khí tượng học để đo áp suất khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The atmospheric pressure is 1013 millibars today. (Áp suất khí quyển hôm nay là 1013 milibar.)
- A drop of 10 millibars can indicate an approaching storm. (Sự giảm 10 milibar có thể báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
- Meteorologists measure pressure in millibars or hectopascals. (Các nhà khí tượng học đo áp suất bằng milibar hoặc hectopascal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dự báo thời tiết: "Millibar" thường được dùng trong các bản đồ thời tiết và báo cáo khí tượng để mô tả các hệ thống áp cao và áp thấp.
- A strong high-pressure system of 1030 millibars is dominating the region. (Một hệ thống áp cao mạnh 1030 milibar đang chi phối khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Hectopascal (hPa): Một đơn vị đo áp suất khác trong khí tượng. 1 milibar = 1 hectopascal.
- Bar: Đơn vị áp suất lớn hơn. 1 bar = 1000 millibars.
- Pascal (Pa): Đơn vị áp suất trong hệ SI. 1 millibar = 100 pascals.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho đơn vị đo lường này. Có thể dùng "hPa" (hectopascal) như một đơn vị tương đương về giá trị.
danh từ
-
(vật lý) Milibarơ