millibar
/'milibɑ:/
Học thuậtThân thiện
The weather map shows a low-pressure system with 1008 millibars at its center.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Milibar (ký hiệu: mb): Một đơn vị đo áp suất khí quyển, bằng một phần nghìn (1/1000) của một bar. Đây là đơn vị thường được sử dụng trong khí tượng học để đo áp suất khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The atmospheric pressure is 1013 millibars today. (Áp suất khí quyển hôm nay là 1013 milibar.)
- A drop of 10 millibars can indicate an approaching storm. (Sự giảm 10 milibar có thể báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
- Meteorologists measure pressure in millibars or hectopascals. (Các nhà khí tượng học đo áp suất bằng milibar hoặc hectopascal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dự báo thời tiết: "Millibar" thường được dùng trong các bản đồ thời tiết và báo cáo khí tượng để mô tả các hệ thống áp cao và áp thấp.
- A strong high-pressure system of 1030 millibars is dominating the region. (Một hệ thống áp cao mạnh 1030 milibar đang chi phối khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Hectopascal (hPa): Một đơn vị đo áp suất khác trong khí tượng. 1 milibar = 1 hectopascal.
- Bar: Đơn vị áp suất lớn hơn. 1 bar = 1000 millibars.
- Pascal (Pa): Đơn vị áp suất trong hệ SI. 1 millibar = 100 pascals.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho đơn vị đo lường này. Có thể dùng "hPa" (hectopascal) như một đơn vị tương đương về giá trị.
The weather map shows a low-pressure system with 1008 millibars at its center.
danh từ
- (vật lý) Milibarơ