milligramme

/'miligræm/
Học thuật
Thân thiện
milligramme

Un scientifique pèse un milligramme de poudre sur une balance de précision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miligam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của gam. Ký hiệumg.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette pilule contient cinq milligrammes de principe actif. (Viên thuốc này chứa năm miligam hoạt chất.)
    • La dose recommandée est de dix milligrammes par jour. (Liều lượng khuyến nghịmười miligam mỗi ngày.)
    • Un milligramme est une unité de masse très petite. (Một miligam là một đơn vị khối lượng rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De l'ordre du milligramme": cỡ miligam, vào khoảng miligam (dùng để chỉ một lượng rất nhỏ).
    • La quantité de poison trouvée était de l'ordre du milligramme. (Lượng chất độc tìm thấy chỉ cỡ miligam.)
Biến thể từ gần giống
  • Milligramme par litre (mg/L): miligam trên lít, một đơn vị đo nồng độ.
    • La teneur en plomb ne doit pas dépasser dix milligrammes par litre. (Hàm lượng chì không được vượt quá mười miligam trên lít.)
Từ đồng nghĩa
  • Un millième de gramme: một phần nghìn của gam (cách giải thích định nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến).
Lưu ý
  • Chính tả: Từ "milligramme" cũng có thể được viếtmilligram (không 'e' cuối) trong một số ngữ cảnh, đặc biệttrong tiếng Anh các văn bản khoa học quốc tế, nhưng dạng 'e' là chính tả tiêu chuẩn trong tiếng Pháp.
  • Số nhiều: Dạng số nhiềumilligrammes.
milligramme

Un scientifique pèse un milligramme de poudre sur une balance de précision.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) miligam