millilitre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mililit: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một lít. Ký hiệu là ml.
- Khoa đo lường: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong các lĩnh vực như hóa học, y học, nấu ăn để đo lường chất lỏng với độ chính xác cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ajoutez 250 millilitres d'eau dans la casserole. (Thêm 250 mililit nước vào cái chảo.)
- La dose recommandée est de 5 millilitres, trois fois par jour. (Liều lượng khuyến nghị là 5 mililit, ba lần một ngày.)
- Cette petite bouteille contient 30 millilitres de parfum. (Chai nhỏ này chứa 30 mililit nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong công thức nấu ăn: Thường được viết tắt là ml trong các công thức.
- Mélangez 150 ml de lait avec la farine. (Trộn 150 ml sữa với bột mì.)
Dùng trong y tế để chỉ liều lượng thuốc lỏng:
- Le sirop se prend à raison de 10 millilitres par prise. (Sirô được uống với liều 10 mililit mỗi lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Millilitre là dạng viết tiếng Anh của từ này. Trong tiếng Pháp, từ này cũng có thể được viết là millilitre, nhưng cách viết tiếng Pháp chuẩn là millilitre.
- Litre (danh từ giống đực): Lít, đơn vị đo thể tích lớn hơn. 1 lít = 1000 mililit.
- Centilitre (danh từ giống đực): Centilit, đơn vị đo thể tích. 1 centilit = 10 mililit.
Từ đồng nghĩa
- ml: Đây là ký hiệu viết tắt và cũng được dùng như một từ đồng nghĩa không chính thức trong văn nói hoặc văn bản ngắn gọn.
- Prends 20 ml de ce médicament. (Hãy uống 20 ml thuốc này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến đơn vị đo lường "millilitre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào sử dụng từ "millilitre".
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) mililit